Chúng tôi cũng phục vụ đa dạng các suất ăn dinh dưỡng. Để đảm bảo rằng chế độ ăn uống của quý khách vẫn được đáp ứng trên chuyến bay với một trong các suất ăn ngon của chúng tôi.
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
Suất ăn được chế biến với sự cộng tác của một trong những chuyên gia bậc thầy THE CONNOISEURS, Bếp trưởng Hideki Takayama.
| Tên suất ăn | Calo | Chất đạm | Chất béo | Chất Carbohydrate | Muố |
|---|---|---|---|---|---|
| Gà quay với giấm mật ong, hành tây confit và hạt kê | 273 kcal | 23.9 g | 7.3 g | 22.6 g | 0.2 g |
| Thạch cà chua và măng tây ăn kèm bông cải trắng | 19 kcal | 2.1 g | 0.1 g | 3.4 g | 0.0 g |
| Bông cải xanh nghiền miện với đậu tuyết và củ sen | 29 kcal | 1.3 g | 1.1 g | 4.3 g | 0.0 g |
| Trái cây các loại | 28 kcal | 0.4 g | 0.1 g | 7.4 g | 0.0 g |
Giá trị ước tính mỗi phần ăn được tính dựa trên Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn ở Nhật Bản.
Cá tuyết nướng với sốt cà chua húng quế, Tôm hấp với dầu chanh và rau mùi, Salad trộn, Thạch đào
| Tên suất ăn | Calo | Chất đạm | Chất béo | Chất Carbohydrate | Muố |
|---|---|---|---|---|---|
| Đậu hũ ninh và rau củ | 63 kcal | 6.7 g | 2.0 g | 5.6 g | 0.5 g |
| Salad trộn | 12 kcal | 0.7 g | 0.1 g | 2.8 g | 0.0 g |
| Thạch đào | 10 kcal | 0.0 g | 0.0 g | 5.6 g | 0.1 g |
Giá trị ước tính mỗi phần ăn được tính dựa trên Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn ở Nhật Bản.
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
| Tên suất ăn |
|---|
| Gà hầm súp bí đỏ |
| Khoai tây nghiền, bí đỏ và đậu Hà Lan xay nhuyễn |
| Tàu hũ trứng |
| Thạch đào |
| Tên suất ăn |
|---|
| Cháo và sốt dashi |
| Sữa chua nguyên chất |
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
Suất ăn được chế biến với sự cộng tác của một trong những chuyên gia bậc thầy THE CONNOISEURS, Bếp trưởng Hideki Takayama.
| Tên suất ăn | Calo | Chất đạm | Chất béo | Chất Carbohydrate | Muố |
|---|---|---|---|---|---|
| Cá bơn Greenland hấp sốt Acqua Pazza và khoai tây nghiền cỏ xạ hương | 362 kcal | 14.0 g | 25.4 g | 22.6 g | 2.6 g |
| Trứng chần, củ dền nghiền mịn, cơm ngũ cốc và salad đậu lăng | 149 kcal | 5.2 g | 5.1 g | 21.4 g | 2.0 g |
| Salad mì với mực ống vây lớn ướp gia vị và rau củ, kèm nước sốt rau mùi tây | 180 kcal | 5.0 g | 15.8 g | 5.6 g | 1.8 g |
| Cơm gạo lứt | 82 kcal | 1.0 g | 2.4 g | 14.9 g | 0.3 g |
| Trái cây các loại | 28 kcal | 0.4 g | 0.1 g | 7.4 g | 0.0 g |
Giá trị ước tính mỗi phần ăn được tính dựa trên Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn ở Nhật Bản.
| Tên suất ăn | Calo | Chất đạm | Chất béo | Chất Carbohydrate | Muố |
|---|---|---|---|---|---|
| Frittata, đậu lăng đỏ hầm và rau củ | 291 kcal | 11.7 g | 19.0 g | 18.0 g | 2.3 g |
| Bánh mì bột gạo | 80 kcal | 1.1 g | 1.8 g | 15.7 g | 0.3 g |
| Trái cây các loại | 20 kcal | 0.4 g | 0.1 g | 5.1 g | 0.0 g |
| Sữa chua nguyên chất | 84 kcal | 3.1 g | 3.1 g | 11.1 g | 0.1 g |
Giá trị ước tính mỗi phần ăn được tính dựa trên Bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn ở Nhật Bản.
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
| Tên suất ăn |
|---|
| Cá kiếm ướp nướng với cơm cà chua nghệ tây |
| Rau củ hầm hương cam |
| Bắp cải ướp |
| Bánh mì lúa mạch đen nhỏ |
| Trái cây các loại |
| Tên suất ăn |
|---|
| Trứng ốp lết và sốt cà ri rau củ |
| Petit Paris |
| Trái cây các loại |
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
| Tên suất ăn |
|---|
| Trái cây các loại |
| Chuối |
| Tên suất ăn |
|---|
| Trái cây các loại |
| Chuối |
Thời gian phục vụ cho thực đơn dưới đây: Tháng 9 năm 2026 - tháng 11 năm 2026
| Tên suất ăn |
|---|
| Cá kiếm ướp nướng với cơm nghệ và cà chua |
| Cá hồi xông khói |
| Tôm ướp |
| Bánh mì lúa mạch đen nhỏ |
| Trái cây các loại |
| Tên suất ăn |
|---|
| Trứng ốp lết và sốt cà ri rau củ |
| Petit Paris |
| Trái cây các loại, Sữa chua nguyên chất |